sensible horizon

sensible horizon

A ship sails toward the sensible horizon on a calm sea.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường chân trời cảm nhận: "Sensible horizon" đường tưởng tượng nơi bầu trời mặt đất (hoặc mặt biển) dường như gặp nhau, dựa trên góc nhìn trực tiếp của người quan sát. Đây đường chân trời rõ ràng mắt thường có thể nhìn thấy, khác với đường chân trời toán học hoặc thiên văn.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ nhìn chăm chú vào đường chân trời cảm nhận nơi đại dương gặp bầu trời.)
  • (Từ đỉnh đồi, đường chân trời cảm nhận hiện , phân cách bầu trời xanh với cánh đồng xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apparent horizon": một thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ đường chân trời trông thấy được.

    • The apparent horizon shifts with the observer's height. (Đường chân trời trông thấy thay đổi theo độ cao của người quan sát.)
  • "visible horizon": cũng chỉ đường chân trời thực tế nhìn thấy được.

    • The visible horizon is often used in navigation. (Đường chân trời nhìn thấy thường được dùng trong hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizon (n): đường chân trời (nói chung).

    • The sun set below the horizon. (Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.)
  • Sensible (adj): có thể cảm nhận được, rõ ràng.

    • There is a sensible difference in temperature. ( một sự khác biệt rõ ràng về nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparent horizon: đường chân trời rõ ràng.
  • Visible horizon: đường chân trời nhìn thấy được.
  • Local horizon: đường chân trời địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "sensible horizon". Tuy nhiên, có thể dùng "appear on the horizon" (xuất hiệnđường chân trời):
    • A ship appeared on the sensible horizon. (Một con tàu xuất hiệnđường chân trời cảm nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • On the horizon: sắp xảy ra, sắp đến.
    • A new opportunity is on the horizon. (Một cơ hội mới đangphía trước.)